Xét nghiệm nước tiểu (urinalysis) là một phương pháp đơn giản, ít xâm lấn nhưng cung cấp nhiều thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe tổng quát, đặc biệt là chức năng thận, hệ tiết niệu và một số rối loạn chuyển hóa trong cơ thể.
7.1 Mục đích xét nghiệm nước tiểu:
- Đánh giá chức năng thận và đường tiết niệu.
- Phát hiện nhiễm trùng tiểu, bệnh lý cầu thận, sỏi thận.
- Hỗ trợ chẩn đoán tiểu đường, nhiễm toan ceton, hoặc các rối loạn chuyển hóa khác.
- Theo dõi hiệu quả điều trị bệnh thận và tiểu đường.
7.2 Các thành phần thường được phân tích:
- pH nước tiểu: Cho biết mức độ toan – kiềm. pH bất thường có thể liên quan đến nhiễm trùng tiểu, sỏi thận, hoặc rối loạn chuyển hóa.
- Tỷ trọng (Specific gravity): Phản ánh khả năng cô đặc nước tiểu của thận.
- Protein: Xuất hiện khi có tổn thương cầu thận hoặc bệnh lý thận mạn tính.
- Glucose và ceton: Dấu hiệu của đái tháo đường không kiểm soát tốt hoặc nhiễm toan ceton.
- Hồng cầu, bạch cầu: Gợi ý viêm nhiễm hoặc tổn thương niêm mạc đường tiết niệu.
- Vi khuẩn: Dấu hiệu của nhiễm trùng tiểu.
- Trụ niệu (casts) và tế bào niệu: Cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương tại ống thận.
7.3 Một số kỹ thuật liên quan:
- Tổng phân tích nước tiểu bằng máy tự động: Đo nhanh nhiều chỉ tiêu trong mẫu nước tiểu, độ chính xác cao.
- Soi kính hiển vi nước tiểu: Phát hiện các thành phần tế bào, tinh thể, trụ niệu…
- Cấy nước tiểu: Áp dụng khi nghi ngờ nhiễm trùng tiểu, giúp xác định vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
7.4 Hướng dẫn lấy mẫu đúng cách:
- Lấy mẫu nước tiểu buổi sáng đầu tiên, giữa dòng.
- Sử dụng lọ đựng vô trùng, tránh lẫn tạp chất từ bên ngoài.
- Đưa mẫu xét nghiệm tới phòng xét nghiệm trong vòng 2 giờ để đảm bảo kết quả chính xác.
7.5 Ý nghĩa lâm sàng:
Xét nghiệm nước tiểu không chỉ hữu ích trong phát hiện bệnh lý mà còn giúp theo dõi tiến triển điều trị, đặc biệt ở các bệnh nhân tiểu đường, viêm cầu thận, hội chứng thận hư, viêm bàng quang… Việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương thận ngay cả khi chưa có triệu chứng.






